Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Better City FC vs Henan Football Club hôm nay ngày 11/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Better City FC vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Better City FC vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrian Mierzejewski
Tianyu Gao
Han Dong
Zichang Huang
Gu Cao
Yixin Liu
Li Songyi
Toni Sunjic Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Feng Zhuo Yi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 1 | Geng Xiao Feng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 26 | Liu Tao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 4 | 37 | 6.9 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 6 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 29 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Mierzejewski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 17 | Tomas Pina Isla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 31 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 9 | Boyuan Feng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 8 | Zichang Huang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 32 | Han Dong | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 14 | Tianyu Gao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ