Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Better City FC vs Shanghai Port hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Better City FC vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Better City FC vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Xu Xin
Lucas Eduardo Santos Joao
Linpeng Zhang
Markus Pink
Yang Shiyuan
Liu Xiaolong
Li Shenglong
2 - 1 Markus Pink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 11 | Kim Min-Woo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 65 | 8 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.3 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 18 | Andrigo Oliveira de Araujo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 7 | 34 | 7.3 | |
| 24 | Tang Chuang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Markus Pink | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 18 | Lucas Eduardo Santos Joao | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 24 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 56 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ