Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Better City FC vs Shenzhen FC hôm nay ngày 23/10/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Better City FC vs Shenzhen FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Better City FC vs Shenzhen FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guoliang Chen
William Rupert James Donkin
Li Ning
Hujahmat Shahsat
Xu Yue
Liao Lei
Chen Xiangyu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Feng Zhuo Yi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 75 | 7.4 | |
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Kim Min-Woo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 47 | 7.8 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 45 | 7.4 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 4 | 52 | 6.7 | |
| 18 | Andrigo Oliveira de Araujo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 3 | 70 | 6.7 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 7 | 6 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 24 | Tang Chuang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 16 | Zheng Dalun | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 14 | Li Ning | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | ||
| 5 | Tian Ziyi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 28 | Xin Zhou | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 9 | William Rupert James Donkin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 36 | Guoliang Chen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 37 | Hu Jiajin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ