Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Better City FC vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 08/06/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Better City FC vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Better City FC vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ming Tian
Robert Beric
Ba Dun
Su Yuanjie
Robert Beric
Tian YiNong
Yu Yang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 26 | Liu Tao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 50 | 5.7 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 33 | Zhang Yanru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 19 | Chang Feiya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ