Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Beijing Guoan hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shuangjie Fan
Lin Liangming
Liyu Yang
Feng Boxuan
Li Lei
Wang Gang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 48 | 8.4 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 4 | 3 | 6 | 31 | 21 | 67.74% | 6 | 1 | 55 | 8.1 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 6 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 39 | 7.6 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 35 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 7.9 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 3 | 95 | 7.2 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 1 | 48 | 7 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ