Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 30/06/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wen Da
Heber Araujo dos Santos Penalty cancelled
Yao Xuchen
Zhu Yue
Zheng Dalun
Liu XinYu
Yao Xuchen
Sun Qinhan
Georgi Zhukov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 31 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 3 | 37 | 8.1 | |
| 4 | Timo Letschert | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 1 | 0 | 73 | 7.5 | |
| 20 | Tang Miao | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 76 | 7.6 | |
| 39 | Chao Gan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 6 | 3 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 5 | 1 | 70 | 7.8 | |
| 23 | Yiming Yang | Forward | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 4 | 54 | 7.1 | |
| 28 | Yang Shuai | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 9 | 0 | 71 | 7.6 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Felipe Silva | Forward | 2 | 0 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 4 | 59 | 7.9 | |
| 24 | Tang Chuang | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 2 | Hetao Hu | Defender | 2 | 2 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 54 | 8.1 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 28 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 36 | Yang Yun | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Forward | 3 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 7 | 55 | 6.6 | |
| 20 | Liu XinYu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Zheng Dalun | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 6 | 52 | 7.1 | |
| 15 | Peng Wang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 2 | 47 | 6 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 1 | 1 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 18 | Yao Xuchen | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 17 | Wen Da | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 43 | 5.8 | |
| 13 | Sun Qinhan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 12 | Zhu Yue | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ