Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Changchun Yatai hôm nay ngày 03/08/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wang Yu
Liu Yun
Sun GuoLiang
Yuan Mincheng
Jiang Wenhao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 4 | 4 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 30 | 9.4 | |
| 4 | Timo Letschert | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 0 | 34 | 8.4 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 28 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 35 | Wang Yu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 40 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ