Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Henan Football Club hôm nay ngày 10/05/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zichang Huang
0 - 1 Bruno Nazario
0 - 2 Nemanja Covic
0 - 3 Tim Chow
0 - 4 Shihao Wei
Djordje Denic
Li Songyi
Ke Zhao
Bruno Nazario
Yang Yilin
Wu Lei
Mirahmetjan Muzepper
0 - 5 Tang Chuang
Boyuan Feng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Timo Letschert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 7 | Shihao Wei | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 36 | 27 | 75% | 1 | 2 | 46 | 8.1 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 28 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 27 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 5 | 22 | 7.1 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Liu Bin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 23 | Ke Zhao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 7 | 29 | 7.8 | |
| 11 | Frank Acheampong | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 8 | Djordje Denic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 10 | Zichang Huang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 27 | Niu Ziyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 18 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ