Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 17/10/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Rodrigo Henrique
Tian Ziyi
Tze Nam Yue
Deng Yubiao
Deng Yubiao
Yang Chaosheng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 5 | Timo Letschert | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 68 | 8.2 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 2 | 1 | 6 | 34 | 26 | 76.47% | 13 | 0 | 61 | 8.5 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 28 | Yang Shuai | Defender | 1 | 1 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 3 | 83 | 7.6 | |
| 4 | Pedro Delgado | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 15 | Dinghao Yan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 2 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 14 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 3 | 2 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 46 | 7.9 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 47 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 20 | Wang Jianan | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 22 | Elias Mar Omarsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 28 | Zhong Haoran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 26 | Liu Yun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 8 | 27.59% | 0 | 2 | 40 | 7.4 | |
| 27 | Deng Yubiao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 33 | 6.3 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ