Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yang Zexiang
Jiang Shenglong
1 - 1 Wu Xi
Gao Tianyi
Wilson Migueis Manafa Janco
Joao Carlos Teixeira
Yu Hanchao
Wang Haijian
1 - 2 Yu Hanchao

Jiang Shenglong
Eddy Francois
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Feng Zhuo Yi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 31 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Forward | 0 | 0 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 4 | Timo Letschert | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 39 | Chao Gan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 11 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 28 | Yang Shuai | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 0 | 47 | 7 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 21 | Felipe Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 31 | 7.2 | |
| 2 | Hetao Hu | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 3 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 5 | 50 | 7.8 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 18 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 3 | 71 | 7.3 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 66 | 6.6 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 36 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ