Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wang Qiuming
1 - 2 Albion Ademi
Ba Dun
Sun Ming Him
Ruan Yang
Wang Zhenghao
Yang Zihao
Juan Antonio Ros
Xie Weijun
Yang Zihao
Fang Jingqi
Shi Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 3 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 47 | Issa Kallon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 7 | Shihao Wei | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 7 | 3 | 58 | 8.4 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 5.7 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 5 | 0 | 1 | 64 | 47 | 73.44% | 9 | 0 | 94 | 7.7 | |
| 18 | Peng fei Han | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 0 | 79 | 6.4 | |
| 28 | Yang Shuai | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 4 | Pedro Delgado | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 2 | 65 | 7 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 2 | 4 | 84 | 7 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 3 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 1 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 48 | Moyu Li | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ruan Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 76 | 8.3 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 39 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ