Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 01/05/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Henrique Alves de Almeid
Jiang Zhipeng
Ren Hang
Chao He
Liu Ruofan
Afrden Asqer
Deng Hanwen Card changed
Deng Hanwen
2 - 2 Pedro Henrique Alves de Almeid
Pedro Henrique Alves de Almeid
Liu Dianzuo
Luo Senwen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 2 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 4 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Shihao Wei | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 8 | 3 | 57 | 7.9 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 4 | 51 | 7.2 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 2 | 75 | 7.6 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 40 | 28 | 70% | 6 | 0 | 58 | 8.3 | |
| 33 | Zhang Yanru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 24 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 4 | 47 | 6.3 | |
| 19 | Liu Yue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 4 | 52 | 7 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 8 | Liu Ruofan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 24 | 7.3 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 20 | Aifeierding Aisikaer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ