Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 16/04/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yi Teng
Alexandru Ionita
Luo Jing
Ye Chugui
Zhang Yufeng
Ye Chugui
1 - 1 John Hou Saeter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 5 | 50 | 7.1 | |
| 23 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 46 | 36 | 78.26% | 4 | 1 | 59 | 8.6 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 4 | Pedro Delgado | Forward | 7 | 2 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 3 | 59 | 7.2 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 4 | 0 | 5 | 32 | 24 | 75% | 0 | 8 | 49 | 6.9 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 2 | 54 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 6 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 37 | 7 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 31 | 6.6 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 15 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 7 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 6 | 26 | 6.8 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 34 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ