Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 05/05/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wang Yudong
Tong Lei
Deabeas Owusu-Sekyere
Jean Evrard Kouassi
Haofan Liu
Tao Qianglong
2 - 1 Jean Evrard Kouassi
Jean Evrard Kouassi Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 68 | 61 | 89.71% | 3 | 2 | 83 | 7.4 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 60 | 7.9 | |
| 7 | Shihao Wei | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 5 | 52 | 6.6 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 12 | 0 | 87 | 7.4 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 1 | 86 | 7 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 5 | 0 | 69 | 7.7 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 3 | 2 | 5 | 20 | 15 | 75% | 0 | 6 | 39 | 7.8 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 52 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 39 | 6.3 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 2 | 71 | 6.7 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 7.5 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 8 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 0 | 75 | 6.4 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 24 | Wang Shiqin | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 45 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ