Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 10/04/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chengdu Rongcheng FC vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dong Yu
Gu Bin
Li Tixiang
Yue Xin
Franko Andrijasevic
Jean Evrard Kouassi
Ablikim Abdusalam
Liang Nuo Heng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 41 | 7 | |
| 4 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 7 | Shihao Wei | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 2 | 35 | 7.5 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 3 | 63 | 8 | |
| 18 | Andrigo Oliveira de Araujo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 33 | Zhang Yanru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 28 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 15 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 7 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 7 | 27 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 31 | Gu Bin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 5 | 73 | 7.1 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 18 | Ablikim Abdusalam | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ