Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chile
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chile vs Peru hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chile vs Peru tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chile vs Peru hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cesar Inga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 12 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 2 | Fabian Hormazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 66 | 83.54% | 0 | 3 | 87 | 6.7 | |
| 22 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 20 | Javier Urzua | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 18 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 7 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 2 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 14 | Clemente Montes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 16 | Gonzalo Tapia | Cánh phải | 5 | 2 | 5 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 11 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 19 | Maximiliano Gutierrez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.5 | |
| 24 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 25 | Ian Gargues | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 4 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Jesus Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 15 | Renzo Renato Garces Mori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 7 | Gerald Martin Tavara Mogollon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Jairo Concha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 3 | Erick Noriega | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 20 | Alex Valera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 23 | Joao Grimaldo | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 40 | 7 | |
| 22 | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 18 | Matias Lazo | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 1 | Diego Enriquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 11 | Bryan Reyna | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Luis Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 2 | Cesar Inga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 16 | Maxloren Castro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 14 | Felipe Chavez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ