Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Chile 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Chile vs Peru hôm nay ngày 19/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Chile vs Peru tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Chile vs Peru hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alex Valera
Johnny Víctor Vidales Lature
Renzo Renato Garces Mori
Kevin Quevedo
Piero Quispe
Bryan Reyna
Erick Noriega
Jose Yordy Reyna Serna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 12 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 22 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Matias Sepulveda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 14 | Ignacio Saavedra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 7 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 6 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 16 | Gonzalo Tapia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 9 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 21 | Francisco Salinas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 11 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 10 | Dario Esteban Osorio | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 10 | 0 | 52 | 8.2 | |
| 8 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 5 | Ivan Roman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 5.1 | |
| 24 | Lautaro Millan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Johnny Víctor Vidales Lature | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 7 | Jose Yordy Reyna Serna | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 6 | Jesus Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 15 | Renzo Renato Garces Mori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 22 | Kevin Quevedo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Jairo Concha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 39 | 7 | |
| 4 | Marcos Johan Lopez Lanfranco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 3 | 60 | 7.2 | |
| 30 | Jesus Pretell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 3 | Erick Noriega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 20 | Alex Valera | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 3 | 44 | 7.9 | |
| 8 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 28 | 100% | 3 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 24 | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 11 | Bryan Reyna | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 23 | Cesar Inga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 14 | Fabio Gruber | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 64 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ