Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colombia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colombia vs Australia hôm nay ngày 19/11/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colombia vs Australia tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colombia vs Australia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aiden ONeill
Kye Rowles
Maximilien Balard
Callum Elder
Martin Boyle
Nestory Irankunda
Paul Okon-Engstler
Alhassan Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 4 | Santiago Arias Naranjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 3 | 1 | 93 | 7.7 | |
| 10 | James David Rodriguez | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 97 | 86 | 88.66% | 8 | 0 | 117 | 8.9 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 25 | 8 | |
| 17 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 4 | 0 | 83 | 7.3 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 23 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 122 | 116 | 95.08% | 0 | 1 | 132 | 8.2 | |
| 3 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 94 | 92.16% | 0 | 2 | 113 | 7.6 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 6 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 65 | 8.3 | |
| 20 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 22 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 14 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 33 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Martin Boyle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 12 | Paul Izzo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 5.3 | |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 21 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 59 | 6 | |
| 5 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.4 | |
| 2 | Milos Degenek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 62 | 5.8 | |
| 14 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 4 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 8 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 4 | 53 | 6.5 | |
| 15 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 1 | 68 | 6 | |
| 9 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 27 | 5.8 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 7 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 5.8 | |
| 20 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ