Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Colombia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Colombia vs New Zealand hôm nay ngày 16/11/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Colombia vs New Zealand tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Colombia vs New Zealand hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Bell
1 - 1 Benjamin Old
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 62 | 7.2 | |||
| 4 | Santiago Arias Naranjo | Defender | 2 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 1 | 75 | 8.1 | |
| 10 | James David Rodriguez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 7 | 0 | 75 | 7.5 | |
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 16 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 13 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 3 | 84 | 8.1 | |
| 25 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 21 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 11 | Jhon Arias | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 2 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 18 | Johan Carbonero | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7 | ||
| 5 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 22 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 14 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 65 | 8.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Boxall | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 21 | Bill Tuiloma | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 17 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 10 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 3 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 3 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 18 | Ben Waine | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 11 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 6 | Joe Bell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 20 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 7 | Matthew Garbett | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 42 | 5.8 | |
| 14 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 19 | Benjamin Old | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ