Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dalian Pro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dalian Pro vs Beijing Guoan hôm nay ngày 09/06/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dalian Pro vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dalian Pro vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhang Xizhe
Samuel Adegbenro
Feng Boxuan
Yan Yu
2 - 1 Lin longchang(OW)
Chi Zhongguo
2 - 2 Kang Sangwoo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Zhu Ting | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 28 | Fei Yu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 2 | Lin longchang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 30 | wu yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 18 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 40 | Nemanja Bosancic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 3 | Zhao Jianbo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 17 | Cesar Manzoki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 5 | 29 | 8.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 91 | 73 | 80.22% | 0 | 6 | 103 | 7 | |
| 11 | Samuel Adegbenro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 0 | 84 | 6.7 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 5.9 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 3 | 78 | 6.7 | |
| 39 | Yan Yu | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ