Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dalian Pro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dalian Pro vs Changchun Yatai hôm nay ngày 16/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dalian Pro vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dalian Pro vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abduhamit Abdugheni
Sabit Abdusalam
Zhang Yufeng
Cheng Changcheng
Nenad Lukic
ZhiyuYan
ZhiyuYan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Zhu Ting | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 39 | Yan Xiangchuang | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 30 | wu yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 13 | Wang Yaopeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 30 | 6.9 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 5 | Wu Wei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 18 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 44 | 7.4 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 44 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nenad Lukic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 13 | Cheng Changcheng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 52 | 7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 4 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 2 | 78 | 7.7 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 26 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 51 | 6.6 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 11 | 50% | 0 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 11 | Sabit Abdusalam | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 21 | Cui Qi | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 52 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ