Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dalian Pro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dalian Pro vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 01/05/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dalian Pro vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dalian Pro vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chisom Egbuchulam
Yang Chaosheng
Chen Jie
Elguja Lobjanidze
Cui Wei
Shi Liang
Yin Congyao
Zhechao Chen
1 - 1 Shi Liang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 1 | Zhang Chong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 39 | Yan Xiangchuang | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 2 | Lin longchang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 63 | 7.9 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 8 | 38 | 6.9 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 4 | 43 | 6.5 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 40 | 6.1 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 18 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 27 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 43 | 7 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 9 | Elguja Lobjanidze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 52 | 7.5 | |
| 11 | Chisom Egbuchulam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 38 | Yongjia Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ