Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dalian Pro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dalian Pro vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dalian Pro vs Nantong Zhiyun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dalian Pro vs Nantong Zhiyun hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Romario Balde
Wei Liu
Xu wu
Li Xiang Bin
Kamiran Halimurat
Zilei Jiang
Zheng Haoqian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 39 | Yan Xiangchuang | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 8.3 | |
| 28 | Fei Yu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 2 | Lin longchang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 30 | wu yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 6 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 4 | 44 | 7.1 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 65 | 7.5 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 18 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Cesar Manzoki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Wang Song | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 30 | Li Xiang Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 3 | 71 | 6.7 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 32 | 68.09% | 0 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 9 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 30 | 6.9 | |
| 10 | Xu Junmin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 2 | 71 | 6.6 | |
| 23 | Xiaodong Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 7 | Zilei Jiang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 27 | Xu wu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 17 | Kamiran Halimurat | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ