Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dalian Pro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dalian Pro vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 05/08/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dalian Pro vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dalian Pro vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhang Wei Goal cancelled
Christian Bassogog
2 - 1 Jin Yangyang
Yang Zexiang
Cao Yunding
Xu Haoyang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Zhu Ting | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 43 | 7.6 | |
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 30 | wu yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 37 | 7.6 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 5 | 67 | 7.1 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 5 | Wu Wei | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 17 | Cesar Manzoki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 5 | 30 | 8.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 53 | 6.5 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 0 | 4 | 33 | 7.1 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 22 | Jin Yangyang | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 21 | Lin Cui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 5 | 53 | 6.8 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 18 | Zhang Wei | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 3 | Jin Shunkai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ