Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dalian Pro
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dalian Pro vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dalian Pro vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dalian Pro vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Peng fei Han
David Andujar
Robert Beric
Guo Hao
Shi Yan
Robert Beric
Tian YiNong
Gao Huaze
0 - 1 Song ZhiWei(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 2 | Lin longchang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 30 | wu yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 25 | 6.5 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 18 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 40 | Nemanja Bosancic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Cesar Manzoki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 0 | 0 | 80 | 7 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 31 | Tian YiNong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 58 | 7.2 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 7 | 69 | 6.7 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 29 | 7 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 4 | 92 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ