Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dalian Zhixing
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Changchun Yatai hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dalian Zhixing vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dalian Zhixing vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Beric
Dilyimit Tudi
Yao Xuchen
Zhijian Xuan
Zhang Huachen
Zhou Junchen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 5 | 3 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 5 | 60 | 9.1 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 10 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 4 | 69 | 7.2 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 52 | 7 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 52 | 7.4 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 5 | 3 | 87 | 6.9 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7 | |
| 27 | Yang Mingrui | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 36 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 65 | 6.9 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 7 | 78 | 7.3 | |
| 25 | Wylan Cyprien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Zhou Junchen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Yao Xuchen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ