Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dalian Zhixing
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Henan Football Club hôm nay ngày 16/04/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dalian Zhixing vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dalian Zhixing vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zheng Dalun
Chao He
Yihao Zhong
Oliver Gerbig
Niu Ziyi
Zheng Dalun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 1 | 35 | 7.9 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 1 | 1 | 1 | 37 | 23 | 62.16% | 1 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 33 | Cao HaiQing | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Luiz Fernando da Silva Monte | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 1 | 5 | 95 | 7.2 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 3 | 73 | 7.7 | |
| 15 | Liu Zhurun | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 27 | Yang Mingrui | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Liu Bin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 47 | 7.8 | |
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 29 | Zheng Dalun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 1 | 0 | 1 | 47 | 29 | 61.7% | 4 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Yihao Zhong | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 4 | 68 | 7.3 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 4 | 2 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 4 | 45 | 6.4 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 3 | 52 | 7 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 3 | 53 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ