Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dalian Zhixing
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Shanghai Port hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dalian Zhixing vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dalian Zhixing vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabrielzinho
Li Xinxiang
Lv Wenjun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 32 | 6.6 | |
| 36 | Bi Jinhao | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 33 | Cao HaiQing | Defender | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 25 | Daniel Penha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 30 | Jiabao Wen | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 1 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 3 | 67 | 7 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 27 | Yang Mingrui | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 39 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 7 | 73 | 7.8 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 4 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 13 | Wei Zhen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 51 | 7.4 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 38 | 70.37% | 1 | 0 | 70 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ