Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Dalian Zhixing
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 01/05/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dalian Zhixing vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dalian Zhixing vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Taty Maritu Goal cancelled
Zhang Yufeng
Zhang Chenliang
Zhang Chenliang
Luo Jing
Han ZiLong
Sun XueLong
Yin Congyao
Han ZiLong
3 - 1 Han ZiLong
3 - 2 John Hou Saeter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 32 | 7.9 | |
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 3 | 1 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 4 | 56 | 7.6 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 56 | 47 | 83.93% | 6 | 0 | 86 | 7.9 | |
| 28 | Fei Yu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Luiz Fernando da Silva Monte | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 74 | 7.4 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 25 | 6.6 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Liu Zhurun | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 47 | 8.3 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 2 | 61 | 7.9 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 32 | 7.4 | |
| 27 | Yang Mingrui | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 7 | Luo Jing | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 45 | 6.6 | |
| 8 | Ye Chugui | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 8 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 2 | 48 | 6.4 | |
| 27 | Han ZiLong | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 9 | 34 | 7.1 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 3 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 6 | 36 | 7.4 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 17 | Sun XueLong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 16 | Xiangshuo Zhang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 34 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ