Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ecuador
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ecuador vs New Zealand hôm nay ngày 19/11/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ecuador vs New Zealand tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ecuador vs New Zealand hôm nay chính xác nhất tại đây.
Storm Roux
Matthew Garbett
Kosta Barbarouses
Owen Parker-Price
James McGarry
Jesse Randall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 16 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 34 | 7.9 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 19 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 7 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 5 | 0 | 81 | 8.8 | |
| 8 | Jordy Alcivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 6 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 0 | 86 | 7.1 | |
| 23 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 3 | 1 | 94 | 7.5 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 7 | 1 | 107 | 7.4 | |
| 15 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 20 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 3 | 65 | 8.4 | |
| 18 | John Mercado | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 13 | Denil Castillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 0 | Hernán Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bill Tuiloma | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 2 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 16 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 10 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 18 | Ben Waine | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 11 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 7 | Matthew Garbett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 8 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 14 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 19 | Benjamin Old | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 16 | 5.8 | |
| 4 | Tyler Bindon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 7 | 42 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ