Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận FC Ryukyu vs Miyazaki, 12h00 ngày 28/02

Vòng 4
12:00 ngày 28/02/2026
FC Ryukyu
 53' 0 - 1 (0 - 1)
Miyazaki
Địa điểm: Okinawa Athletic Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
1.00
-0.25
0.80
O 2
0.72
U 2
1.07
1
20.00
X
4.90
2
1.18
Hiệp 1
+0.25
0.04
-0.25
7.14
O 1.5
12.50
U 1.5
0.01

Hạng 2 Nhật Bản » 4

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Ryukyu vs Miyazaki hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Ryukyu vs Miyazaki tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Ryukyu vs Miyazaki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Ryukyu vs Miyazaki

FC Ryukyu FC Ryukyu
Phút
Miyazaki Miyazaki
18'
match goal 0 - 1 Eisuke Watanabe
Hiroki Fujiharu
Ra sân: Junya Suzuki
match change
46'
Daisuke Takagi
Ra sân: Hayato Asakawa
match change
46'
Hayato Horiuchi match yellow.png
47'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Ryukyu VS Miyazaki

FC Ryukyu FC Ryukyu
Miyazaki Miyazaki
2
 
Tổng cú sút
 
8
0
 
Sút trúng cầu môn
 
2
3
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
2
 
Sút ra ngoài
 
6
54
 
Pha tấn công
 
47
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
16
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Substitutes

50
Koki Kawashima
4
Hiroki Fujiharu
35
Kazuhiko Chiba
25
Yota Horiuchi
7
Shunsuke Motegi
16
Kazuaki Ihori
26
Cal Jennings
89
Daisuke Takagi
18
Yosuke Ueno
FC Ryukyu FC Ryukyu 3-4-2-1
4-2-3-1 Miyazaki Miyazaki
1
Sato
27
Funabash...
14
Suzuki
3
Kikuchi
17
Kato
8
Horiuchi
46
Ikeda
15
Araki
10
Tomidoko...
11
Ishiura
9
Asakawa
1
Mogi
24
Matsumot...
33
Kuroki
28
Manabe
39
Shimokaw...
27
Yamauchi
5
Watanabe
7
Ano
47
Okumura
10
Inoue
11
Toshida

Substitutes

31
Michiya Okamoto
25
Kota Yokokubo
15
Takashi Abe
45
Seitaro Tanaka
30
Mochizuki Kohei
8
Shogo Rikiyasu
58
Hayate Take
42
Ken Tshizanga Matsumoto
40
Rikuto Ando
Đội hình dự bị
FC Ryukyu FC Ryukyu
Koki Kawashima 50
Hiroki Fujiharu 4
Kazuhiko Chiba 35
Yota Horiuchi 25
Shunsuke Motegi 7
Kazuaki Ihori 16
Cal Jennings 26
Daisuke Takagi 89
Yosuke Ueno 18
FC Ryukyu Miyazaki
31 Michiya Okamoto
25 Kota Yokokubo
15 Takashi Abe
45 Seitaro Tanaka
30 Mochizuki Kohei
8 Shogo Rikiyasu
58 Hayate Take
42 Ken Tshizanga Matsumoto
40 Rikuto Ando

Dữ liệu đội bóng:FC Ryukyu vs Miyazaki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 6
2.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1
50.67% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2
1.9 Bàn thua 0.9
2.9 Sút trúng cầu môn 5
3.1 Phạt góc 4.9
1.4 Thẻ vàng 0.9
47.8% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Ryukyu (4trận)
Chủ Khách
Miyazaki (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
0
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
2