Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Grasshopper vs Thun, 22h30 ngày 18/01

Vòng 20
22:30 ngày 18/01/2026
Grasshopper 1
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (0 - 2)
Thun
Địa điểm: Letzigrund Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.87
-0.25
1.03
O 3
1.01
U 3
0.85
1
2.75
X
3.30
2
2.20
Hiệp 1
+0
1.13
-0
0.74
O 1.25
1.02
U 1.25
0.84

VĐQG Thụy Sỹ » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grasshopper vs Thun hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grasshopper vs Thun tại VĐQG Thụy Sỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grasshopper vs Thun hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grasshopper vs Thun

Grasshopper Grasshopper
Phút
Thun Thun
5'
match goal 0 - 1 Elmin Rastoder
Kiến tạo: Niklas Steffen
Maximilian Ullmann match yellow.png
8'
9'
match goal 0 - 2 Kastriot Imeri
Kiến tạo: Elmin Rastoder
Felix Emmanuel Tsimba
Ra sân: Luke Plange
match change
33'
Niklas Steffen(OW) 1 - 2 match phan luoi
50'
Felix Emmanuel Tsimba match yellow.png
55'
58'
match change Justin Roth
Ra sân: Kastriot Imeri
Tim Meyer
Ra sân: Matteo Mantini
match change
60'
Salifou Diarrassouba
Ra sân: Simone Stroscio
match change
60'
66'
match yellow.png Valmir Matoshi
69'
match goal 1 - 3 Fabio Fehr
Kiến tạo: Elmin Rastoder
72'
match var Elmin Rastoder Goal Disallowed - offside
76'
match change Franz-Ethan Meichtry
Ra sân: Valmir Matoshi
Samuel Krasniqi
Ra sân: Maximilian Ullmann
match change
79'
80'
match yellow.png Mattias Kait
84'
match change Noah Rupp
Ra sân: Mattias Kait
85'
match change Marc Gutbub
Ra sân: Brighton Labeau
85'
match change Genís Montolio
Ra sân: Michael Heule
Ismajl Beka match red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grasshopper VS Thun

Grasshopper Grasshopper
Thun Thun
8
 
Tổng cú sút
 
20
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
13
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Phạt góc
 
8
10
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
5
 
Cứu thua
 
2
17
 
Cản phá thành công
 
13
13
 
Thử thách
 
18
21
 
Long pass
 
27
3
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
10
1
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
2
16
 
Rê bóng thành công
 
13
9
 
Đánh chặn
 
4
29
 
Ném biên
 
28
326
 
Số đường chuyền
 
311
63%
 
Chuyền chính xác
 
62%
78
 
Pha tấn công
 
104
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
0.43
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.66
0.24
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.36
0.43
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.66
0.15
 
Cú sút trúng đích
 
2.78
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
41
14
 
Số quả tạt chính xác
 
15
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
49
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Saulo Decarli
11
Salifou Diarrassouba
1
Nicolas Glaus
5
Hassane Imourane
54
Samuel Krasniqi
8
Tim Meyer
4
Luka Mikulić
9
Nikolas Muci
25
Felix Emmanuel Tsimba
Grasshopper Grasshopper 3-4-3
4-2-2-2 Thun Thun
71
Hammel
30
Beka
15
Diaby
2
Abels
31
Ullmann
16
Mantini
14
Zvonarek
28
Stroscio
10
Jensen
7
Plange
17
Clemente
24
Steffen
47
Fehr
19
Bamert
23
Burki
27
Heule
6
Bertone
14
Kait
78
Matoshi
7
Imeri
74
Rastoder
96
Labeau

Substitutes

37
Lucien Dahler
5
Dominik Franke
33
Marc Gutbub
8
Vasilije Janjicic
77
Franz-Ethan Meichtry
4
Genís Montolio
16
Justin Roth
20
Noah Rupp
25
Tim Spycher
Đội hình dự bị
Grasshopper Grasshopper
Saulo Decarli 3
Salifou Diarrassouba 11
Nicolas Glaus 1
Hassane Imourane 5
Samuel Krasniqi 54
Tim Meyer 8
Luka Mikulić 4
Nikolas Muci 9
Felix Emmanuel Tsimba 25
Grasshopper Thun
37 Lucien Dahler
5 Dominik Franke
33 Marc Gutbub
8 Vasilije Janjicic
77 Franz-Ethan Meichtry
4 Genís Montolio
16 Justin Roth
20 Noah Rupp
25 Tim Spycher

Dữ liệu đội bóng:Grasshopper vs Thun

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3
1.67 Bàn thua 1
7.33 Sút trúng cầu môn 5.67
13.67 Phạm lỗi 16.33
5 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng 2
41.33% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.3
1.6 Bàn thua 1.2
5.3 Sút trúng cầu môn 6.6
15 Phạm lỗi 14.3
4.3 Phạt góc 6.8
1.9 Thẻ vàng 1.8
48.6% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grasshopper (26trận)
Chủ Khách
Thun (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
4
1
HT-H/FT-T
0
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
1
0
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
2
1
2
HT-B/FT-B
2
3
2
6