Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hàn Quốc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hàn Quốc vs Bolivia hôm nay ngày 14/11/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hàn Quốc vs Bolivia tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hàn Quốc vs Bolivia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roberto Fernandez
Enzo Monteiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Kim Jin Gyu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 2 | 66 | 7.4 | |
| 1 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 8 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 10 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 2 | Myungjae Lee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 4 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 15 | Kim Moon Hwan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 5 | Doo Jae Won | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 60 | 7 | ||
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 9 | Cho Gue-sung | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.3 | |
| 26 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 46 | 6.7 | |
| 17 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | |
| 13 | Lee Tae seok | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 27 | Min-Hyuk Yang | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Guillermo Viscarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Moises Villarroel Angulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Jhon Garcia Sossa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 19 | Oscar Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 3 | Diego Daniel Medina Roman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 15 | Gabriel Villamil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Miguel Terceros | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 51 | 7 | |
| 6 | Hector Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 18 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Fernando Nava | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 29 | 7 | |
| 9 | Enzo Monteiro | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 2 | Diego Arroyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 55 | 6 | |
| 16 | Marcelo Torrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 60 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ