Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hàn Quốc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hàn Quốc vs Brazil hôm nay ngày 10/10/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hàn Quốc vs Brazil tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hàn Quốc vs Brazil hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
0 - 2 Rodrygo Silva De Goes
0 - 3 Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
0 - 4 Rodrygo Silva De Goes
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Carlos Augusto
Paulo Henrique Alves
Lucas Tolentino Coelho de Lima
0 - 5 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Richarlison de Andrade
Andre Trindade da Costa Neto
Igor Jesus Maciel da Cruz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Kim Jin Gyu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 10 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 4 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 5.7 | |
| 5 | Doo Jae Won | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | ||
| 14 | Cho Yu Min | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 16 | Park Jin Seop | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Lee Tae seok | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 0 | 61 | 5.7 | |
| 22 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 3 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 63 | 6.1 | |
| 18 | Dong-gyeong Lee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 23 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 34 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 109 | 98 | 89.91% | 0 | 1 | 117 | 7.7 | |
| 13 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 3 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 49 | 8.2 | |
| 4 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 85 | 7.6 | |
| 21 | Matheus Cunha | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 10 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 1 | 80 | 9 | |
| 8 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 66 | 64 | 96.97% | 1 | 0 | 82 | 7.9 | |
| 24 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 12 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 18 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 36 | 8.4 | |
| 26 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ