Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hàn Quốc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hàn Quốc vs Ghana hôm nay ngày 18/11/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hàn Quốc vs Ghana tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hàn Quốc vs Ghana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Prince Kwabena Adu Goal Disallowed - offside
Brandon Thomas-Asante
Alidu Seidu
Prince Prince Owusu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Kim Jin Gyu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 4 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 2 | 90 | 7.6 | |
| 12 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 14 | Cho Yu Min | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 2 | 65 | 7 | |
| 16 | Park Jin Seop | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 9 | Cho Gue-sung | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 18 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 26 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 25 | Hyeok Kyu Kwon | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | ||
| 13 | Lee Tae seok | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 47 | 7.7 | |
| 22 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 8 | Seo Min Woo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 23 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 8 | Kwasi Sibo | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | ||
| 5 | Prince Prince Owusu | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.7 | ||
| 22 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 2 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 4 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 23 | Prince Kwabena Adu | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6 | ||
| 15 | Kojo Peprah Oppong | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 44 | 6.7 | ||
| 17 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 24 | Prince Owusu | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 4 | Jonas Adjetey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 16 | Benjamin Asare | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 7.8 | |
| 3 | Caleb Yirenkyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 75 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ