Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Hàn Quốc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hàn Quốc vs Paraguay hôm nay ngày 14/10/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hàn Quốc vs Paraguay tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hàn Quốc vs Paraguay hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Galarza
Alejandro Romero Gamarra
Antonio Sanabria
Diego Gonzalez
Angel Rodrigo Romero Villamayor
Diego Leon
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Kim Jin Gyu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 78 | 7.4 | |
| 1 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Myungjae Lee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 4 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 1 | 3 | 89 | 7.7 | |
| 15 | Kim Moon Hwan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 5 | Doo Jae Won | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | ||
| 14 | Cho Yu Min | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 16 | Park Jin Seop | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 7.5 | |
| 17 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 18 | Dong-gyeong Lee | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 20 | Han-beom Lee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 4 | 65 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 3 | 55 | 6.4 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 17 | Alejandro Romero Gamarra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 37 | 7 | |
| 13 | Alan Benitez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 3 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 20 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 61 | 6.8 | ||
| 22 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 21 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 16 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 23 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 7 | Diego Gonzalez | Forward | 3 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 19 | Hugo Francisco Cuenca Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 24 | Diego Leon | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ