Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Beijing Guoan hôm nay ngày 05/05/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chi Zhongguo
0 - 1 Liyu Yang
Josef de Souza Dias, Souza
Kang Sangwoo
Gao Tianyi
Fang Hao
Feng Boxuan
Gao Tianyi
Jiaqi Han
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Mierzejewski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 2 | 73 | 7 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Boyuan Feng | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 8 | Zichang Huang | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 75 | 6.6 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 76 | 7.8 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 4 | 63 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ