Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Beijing Guoan hôm nay ngày 12/09/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhang Yuning
Sai Erjiniao
Wu Shaocong
Liyu Yang
Bai Yang
He Yupeng
Yuan Zhang
Wang Gang
Wang Gang Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 2 | 0 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 1 | 55 | 7.7 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 6 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 2 | 48 | 8.1 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 3 | 2 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 6 | 41 | 7.5 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 4 | 3 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 57 | 8.2 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 47 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 43 | 8 | |
| 4 | Li Lei | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 2 | 46 | 7 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 27 | Wang Gang | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 5 | 18 | 6.6 | |
| 37 | Cao Yongjing | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 7 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Liyu Yang | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 2 | Wu Shaocong | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 26 | Bai Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 62 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ