Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
Peng Wang
Han Feng
Ma Fuyu
Wu Wei
Zhou Jianyi
Zihao Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Mierzejewski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 54 | 7.7 | |
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 11 | Ke Zhao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 7.4 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 7.7 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 18 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 72 | 9.2 | |
| 31 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 35 | Djordje Denic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 84 | 9.4 | |
| 8 | Zichang Huang | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 57 | 7.7 | |
| 32 | Han Dong | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 29 | Han Feng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 5 | 39 | 7.1 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 39 | 5.4 | |
| 18 | Yao Xuchen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 27 | Ma Fuyu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 47 | 5.8 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 35 | Zhou Jianyi | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | ||
| 22 | Wu Wei | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ