Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Changchun Yatai hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wang Yu
Juan Juan Salazar
Afrden Asqer
Yiran He
Wang Yu
Zhang Huachen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 2 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 30 | Liu XinYu | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 75 | 68 | 90.67% | 2 | 0 | 84 | 7.1 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 0 | 68 | 8.4 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 3 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 1 | 1 | 1 | 84 | 75 | 89.29% | 1 | 4 | 98 | 8.2 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 1 | 0 | 1 | 72 | 69 | 95.83% | 1 | 2 | 79 | 7.4 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 68 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Peng Xinli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 29 | Long Tan | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.1 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 6 | 40 | 7.1 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 4 | Lazar Rasic | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 25 | Wylan Cyprien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 21 | Piao Taoyu | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 5 | 42 | 6.9 | |
| 27 | Juan Juan Salazar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Shenyuan Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 40 | Afrden Asqer | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 22 | Wang Yu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 17 | Yiran He | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 1 | Zhicheng An | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ