Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 14/06/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wei Shihao
Yuan Mincheng
1 - 2 Felipe Silva
Yang MingYang
Tang Miao
Han Pengfei
Pedro Delgado
Mirahmetjan Muzepper
Chao Gan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 0 | 0 | 3 | 37 | 26 | 70.27% | 8 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 7 | 52 | 6.9 | |
| 10 | Zichang Huang | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 3 | 29 | 7.8 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 3 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 29 | 7.7 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 40 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Wei Shihao | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 4 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Wang dongsheng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 15 | Dinghao Yan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 3 | 24 | 7.4 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 27 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ