Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 03/06/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yin Congyao
Rao Weihui
Cheng Yuelei
Ximing Pan
Chen Guokang
Chen Jie
Elguja Lobjanidze
Yin Hongbo
Rade Dugalic
Zhechao Chen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 11 | Ke Zhao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 40 | 8.3 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 9 | 62 | 7.1 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 32 | Han Dong | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 28 | Runtong Song | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 14 | Tianyu Gao | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 45 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Yin Hongbo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 17 | Yihu Yang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 9 | Elguja Lobjanidze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 38 | 6.3 | |
| 4 | Ximing Pan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 12 | Yin Congyao | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 37 | Chen Guokang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ