Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 19/07/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Xiangxin Wei
Deng Yubiao
Elias Mar Omarsson
Darick Kobie Morris
Yihu Yang
Ji Shengpan
1 - 1 Darick Kobie Morris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 7 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 39 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 31 | 7.3 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Branimir Jocic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ