Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày 21/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Nantong Zhiyun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Nantong Zhiyun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zheng Haoqian
David Puclin
Yang MingYang
Romario Balde
1 - 1 Roman Rubilio Castillo Alvarez
Ma Sheng
Roman Rubilio Castillo Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Mierzejewski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 17 | Tomas Pina Isla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Ke Zhao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 11 | 36 | 7.4 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 18 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 31 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 8 | Zichang Huang | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 32 | Han Dong | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 21 | Chen Keqiang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Wang Song | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 30 | Li Xiang Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 5 | 47 | 7.2 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 37 | 6.5 | |
| 9 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 24 | 7.5 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 16 | David Puclin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 28 | Hong Gui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 23 | Xiaodong Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 7 | Zilei Jiang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ