Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nikola Radmanovac
0 - 1 Yonghao Jin
Junshuai Liu
Lin Chuangyi
Zheng Long
Sha Yibo
Che Shiwei
Jia Feifan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Liu Bin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 23 | 54.76% | 2 | 7 | 74 | 7.7 | |
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 32 | 7.6 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 30 | Liu XinYu | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 1 | 71 | 7.6 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 2 | 0 | 4 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 7 | Yihao Zhong | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 5 | 70 | 7.2 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Niu Ziyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 27 | Zheng Long | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 3 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Song Wenjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 7 | 28 | 7 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 45 | 6.1 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 30 | Che Shiwei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 12 | Chunxin Chen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 3 | 44 | 6.6 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 25 | Jia Feifan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 34 | Yonghao Jin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 19 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ