Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 21/04/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhong Jin Bao
Long Wei
Weicheng Liu
Song Wenjie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Mierzejewski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 17 | Tomas Pina Isla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 11 | Ke Zhao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 7 | 74 | 7.3 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 23 | Toni Sunjic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 61 | 7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 8 | Zichang Huang | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Chen Keqiang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Tianyu Gao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 8 | Ma Xingyu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 31 | Aleksandar Andrejevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 6 | 1 | 4 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 47 | 7.8 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 45 | 7 | |
| 13 | Serge tabekou | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 38 | 6.9 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 60 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ