Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 01/04/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Liuyu Duan
Nelson Luz
He Longhai
Gao Di
Zhang Xiuwei
Yang Xi
2 - 2 Gao Di
2 - 3 Riccieli Eduardo da Silva Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Liu Bin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 3 | 3 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 30 | Liu XinYu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 29 | Zheng Dalun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 1 | 0 | 4 | 28 | 21 | 75% | 8 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 3 | 59 | 6.5 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 3 | 66 | 6.6 | |
| 10 | Zichang Huang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 2 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 5 | 45 | 8.4 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 46 | 5.7 | |
| 27 | Niu Ziyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 14 | Du Zhixuan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 36 | Sun Jie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 56 | Gao Di | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.1 | |
| 19 | Ding Haifeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 40 | 28 | 70% | 5 | 3 | 80 | 7.7 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 8 | 59 | 7.3 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 10 | Nelson Luz | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 0 | 73 | 7.5 | |
| 6 | Xu Bin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 30 | Liu Xiaolong | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ