Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Shandong Taishan hôm nay ngày 30/06/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jose Joaquim de Carvalho
0 - 2 Jose Joaquim de Carvalho
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos Penalty cancelled
Xinghan Wu
Lu Yongtao
Xie Wenneng
Chen Pu
Xinghan Wu
Lucas Gazal
Lu Yongtao
Peng Xinli
Chen Pu
Peng Xinli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 66 | 58 | 87.88% | 3 | 0 | 77 | 7.8 | |
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ công | 8 | 1 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 10 | 3 | 69 | 8.4 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 7 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 1 | 48 | 8.1 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 6 | 79 | 6.9 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 13 | 5 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 5 | 39 | 9.3 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 39 | Li Xingxian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 6 | 0 | 58 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 17 | Xinghan Wu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 29 | 8.7 | |
| 23 | Xie Wenneng | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 18 | Lu Yongtao | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ