Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Shanghai Port hôm nay ngày 18/06/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Li Xinxiang
0 - 2 Gabrielzinho
0 - 3 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Leonardo Nascimento Lopes de Souza Goal awarded
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Feng Jin
Feng Jin
Xu Xin
Liu Ruofan
Liu Ruofan

Feng Jin
Linpeng Zhang
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 3 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 8 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 7 | Yihao Zhong | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 10 | Zichang Huang | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 55 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 3 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 8.3 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 8.6 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 4 | 70 | 6.9 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ