Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Henan Football Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Henan Football Club vs Shanghai Port hôm nay ngày 05/07/2024 lúc 19:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Henan Football Club vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Henan Football Club vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Li Shuai
0 - 1 Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Linpeng Zhang
Feng Jin
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Li Ang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 24 | Li Songyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 7 | 6.4 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 11 | 2 | 40 | 6.3 | |
| 8 | Djordje Denic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Zichang Huang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 27 | Niu Ziyi | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 2 | 35 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 16 | Xu Xin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 15 | 6.9 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 13 | Zhen Wei | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 3 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ